Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comae

/'koumi:/

danh từ

  • (y học) sự hôn mê

danh từ, số nhiều comae

  • (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
  • (thiên văn học) đầu sao chổi
  • (vật lý) côma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...