Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comal

/kәu'mɑ:l/ phổ biến #42053
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comal

//

  • xem coma
Định nghĩa tiếng Anh

s of certain seeds (such as cotton) having a tuft or tufts of hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...