Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42053

comal

//

  • xem coma
Định nghĩa tiếng Anh

s of certain seeds (such as cotton) having a tuft or tufts of hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...