comanchean
/kәu'mæntʃiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comanchean
//
* danh từ- (địa chất) thời kỳ Co-man-sơ
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...