Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comatic aberration

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comatic aberration

//

  • (Tech) tuệ (hình tượng) sai [TQ]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...