Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combat car

/'kɔmbət'kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combat car

/'kɔmbət'kɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...