Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combat car

/'kɔmbət'kɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...