combat crime
Nghĩa thường dùng
chống tội phạm
cụm từ
“We are doing everything in our power to combat crime.”Chúng tôi đang làm mọi cách để chống tội phạm.
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We are doing everything in our power to combat crime.”Chúng tôi đang làm mọi cách để chống tội phạm.
Đang tải...