combat elder abuse
Nghĩa thường dùng
“We need to combat elder abuse in our society.”Chúng ta cần chống lại sự ngược đãi người cao tuổi trong xã hội của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to combat elder abuse in our society.”Chúng ta cần chống lại sự ngược đãi người cao tuổi trong xã hội của mình.
Đang tải...