Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combat elder abuse

/ˈkɒmbæt ˈɛldər əˈbjuːs/

Nghĩa thường dùng

chống lại sự ngược đãi người cao tuổi cụm từ

“We need to combat elder abuse in our society.”Chúng ta cần chống lại sự ngược đãi người cao tuổi trong xã hội của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...