Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combat fatigue

/'kɔmbətfə'ti:g/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...