combat loneliness
Nghĩa thường dùng
“Joining clubs can help combat loneliness.”Tham gia các câu lạc bộ có thể giúp chống lại sự cô đơn.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Joining clubs can help combat loneliness.”Tham gia các câu lạc bộ có thể giúp chống lại sự cô đơn.
Đang tải...