Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combat ocean acidification

/ˈkɒmbæt ˈoʊʃən ˌæsɪdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

đấu tranh chống lại sự gia tăng độ axit trong đại dương cụm từ

“Scientists are working to combat ocean acidification effects.”Các nhà khoa học đang làm việc để chống lại các tác động của sự axit hóa đại dương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...