Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combatively

/kɒm'bətɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combatively

//

* phó từ
  • hiếu chiến, hăng tiết
Định nghĩa tiếng Anh

r in a bellicose contentious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...