Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35709

combativeness

/'kɔmbətivnis/

danh từ

  • tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau; tính thích gây gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a militant aggressiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...