combination lock
/,kɔmbi'neiʃn'lɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
combination lock
/,kɔmbi'neiʃn'lɔk/
danh từ
- khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...