Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combination lock

/,kɔmbi'neiʃn'lɔk/

danh từ

  • khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...