combination plates
Nghĩa thường dùng
đĩa ăn kết hợp, thường bao gồm nhiều món ăn khác nhau
danh từ
“I ordered a combination plate to try a little bit of everything.”Tôi đã gọi một đĩa ăn kết hợp để thử một chút mọi thứ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đĩa ăn kết hợp, thường bao gồm nhiều món ăn khác nhau
- combination plate meal: bữa ăn đĩa kết hợp
- món ăn kết hợp từ nhiều nguyên liệu khác nhau