Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combination-room

/,kɔmbi'neiʃnru:m/

danh từ

  • phòng họp chung (ở trường đại học Căm-brít)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...