Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combinational

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combinational

//

  • xem combination
Định nghĩa tiếng Anh

s able to or tending to combine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...