combinative
/'kɔmbinətiv/
tính từ
- kết hợp, phối hợp; có khả năng kết hợp, có khuynh hướng kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh
a. marked by or relating to or resulting from combination\ns. relating to or involving combinations
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. marked by or relating to or resulting from combination\ns. relating to or involving combinations
Đang tải...