Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32516

combinatorial

/kəm,bainə'tɔ:riəl/

tính từ

  • tổ hợp
    • combinatorial mathematical logic: toán tổ hợp
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to the combination and arrangement of elements in sets

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...