Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combinatorial

/kəm,bainə'tɔ:riəl/ phổ biến #32516
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combinatorial

/kəm,bainə'tɔ:riəl/

tính từ

  • tổ hợp
    • combinatorial mathematical logic: toán tổ hợp
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to the combination and arrangement of elements in sets

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...