Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combinatorial explosion

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combinatorial explosion

//

  • (sự) bùng nổ tổ hợp
  • Một trở ngại cho việc giải một bài toán, xảy ra khi có quá nhiều các khả năng phải được tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...