Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combinatory

//

  • tổ hợp
Định nghĩa tiếng Anh

a marked by or relating to or resulting from combination\ns relating to or involving combinations\ns able to or tending to combine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...