Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combinatory

/kɔm'bainәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combinatory

//

  • tổ hợp
Định nghĩa tiếng Anh

a marked by or relating to or resulting from combination s relating to or involving combinations s able to or tending to combine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...