Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combing-machine

/'koumiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • (nghành dệt) máy chải len
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...