Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combing-machine

/'koumiɳmə,ʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combing-machine

/'koumiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • (nghành dệt) máy chải len
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...