Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

combings

//

* danh từ số nhiều
  • tóc rụng do chải đầu
Định nghĩa tiếng Anh

plural of combing\nn the act of drawing a comb through hair\nv straighten with a comb\nv search thoroughly\nv smoothen and neaten with or as with a comb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...