Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

combings

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

combings

//

* danh từ số nhiều
  • tóc rụng do chải đầu
Định nghĩa tiếng Anh

plural of combing n the act of drawing a comb through hair v straighten with a comb v search thoroughly v smoothen and neaten with or as with a comb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...