come along for the ride
Nghĩa thường dùng
tham gia cùng ai đó trong một hoạt động
cụm từ
“You can come along for the ride if you want.”Bạn có thể tham gia nếu muốn.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can come along for the ride if you want.”Bạn có thể tham gia nếu muốn.
Đang tải...