Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

come apart

/kʌm əˈpɑrt/

Nghĩa thường dùng

tách ra thành nhiều mảnh động từ

“The toy came apart easily during play.”Đồ chơi dễ dàng bị tách ra khi chơi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...