Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Come back

Nghĩa thường dùng

Quay trở lại cụm từ

“I hope my favorite TV show will come back for another season next year.”Tôi hy vọng chương trình truyền hình yêu thích của tôi sẽ quay trở lại với một mùa nữa vào năm sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...