come in contact with
Nghĩa thường dùng
“I came in contact with her during the event.”Tôi đã gặp cô ấy trong sự kiện.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I came in contact with her during the event.”Tôi đã gặp cô ấy trong sự kiện.
Đang tải...