come in first
Nghĩa thường dùng
“He hopes to come in first in the race.”Anh ấy hy vọng sẽ về nhất trong cuộc đua.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He hopes to come in first in the race.”Anh ấy hy vọng sẽ về nhất trong cuộc đua.
Đang tải...