come in place
Nghĩa thường dùng
“The new rules come in place next month.”Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new rules come in place next month.”Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.
Đang tải...