come in touch
Nghĩa thường dùng
“I hope to come in touch with you soon.”Tôi hy vọng sẽ liên lạc với bạn sớm.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I hope to come in touch with you soon.”Tôi hy vọng sẽ liên lạc với bạn sớm.
Đang tải...