come in touch with
Nghĩa thường dùng
“I hope to come in touch with my old friends again.”Tôi hy vọng sẽ kết nối với những người bạn cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I hope to come in touch with my old friends again.”Tôi hy vọng sẽ kết nối với những người bạn cũ.
Đang tải...