come out of your shell
Nghĩa thường dùng
“After a few months, he finally came out of his shell at work.”Sau vài tháng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên hòa đồng hơn ở nơi làm việc.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After a few months, he finally came out of his shell at work.”Sau vài tháng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên hòa đồng hơn ở nơi làm việc.
Đang tải...