come out with
Nghĩa thường dùng
“He came out with a surprising announcement.”Anh ấy đã đưa ra một thông báo bất ngờ.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He came out with a surprising announcement.”Anh ấy đã đưa ra một thông báo bất ngờ.
Đang tải...