come to mind
Nghĩa thường dùng
“When I think of summer, ice cream comes to mind.”Khi tôi nghĩ về mùa hè, kem xuất hiện trong đầu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“When I think of summer, ice cream comes to mind.”Khi tôi nghĩ về mùa hè, kem xuất hiện trong đầu.
Đang tải...