Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

come-about

/'kʌmə'baut/

danh từ

  • (thông tục) sự xoay chuyển bất ngờ (của sự việc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...