Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

come-back

/'kʌmbæk/
Biến thể từ come-backs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

come-back

/'kʌmbæk/

danh từ

  • sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...)
  • sự hồi tỉnh lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cãi lại, sự phản đối lại; lời đáp lại sắc sảo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lý do để kêu ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...