Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

come-down

/'kʌmdaun/

danh từ

  • sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ
Biến thể từ come-downs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...