Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

come-down

/'kʌmdaun/ Collins ★★
Biến thể từ come-downs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

come-down

/'kʌmdaun/

danh từ

  • sự sa sút, sự xuống dốc; sự thoái bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...