Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

come-hither

//

* tính từ
  • tán tỉnh, ve vãn
Biến thể từ come-hithers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...