Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

come-on

//

* danh từ
  • sự quyến rũ, nét quyến rũ
Biến thể từ come-ons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n anything that serves as an enticement\nn qualities that attract by seeming to promise some kind of reward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...