Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comedietta

/kə,mi:di'etə/

danh từ

  • kịch vui ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dramatic sketch; a brief comedy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...