Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comedietta

/kə,mi:di'etə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comedietta

/kə,mi:di'etə/

danh từ

  • kịch vui ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dramatic sketch; a brief comedy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...