Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comedones

/'kɔmidou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comedones

/'kɔmidou/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số nhiều comedones

  • (y học) mụn trứng cá
Định nghĩa tiếng Anh

n a black-tipped plug clogging a pore of the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...