Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comedones

/'kɔmidou/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số nhiều comedones

  • (y học) mụn trứng cá
Định nghĩa tiếng Anh

n a black-tipped plug clogging a pore of the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...