comes first
Nghĩa thường dùng
điều quan trọng nhất
cụm từ
“In many situations, trust comes first before any relationship can flourish.”Trong nhiều tình huống, lòng tin là điều quan trọng nhất trước khi bất kỳ mối quan hệ nào có thể phát triển.
Trái nghĩa
comes lastis secondaryis unimportant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- điều quan trọng nhất
- comes first in a competition: đứng đầu trong một cuộc thi
- what comes first in your life: điều gì quan trọng nhất trong cuộc sống của bạn
- điều đầu tiên cần chú ý