Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comestibles

/'kəmestəblz/ phổ biến #44057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comestibles

//

* danh từ
  • như edibles
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that can be used as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...