Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44057

comestibles

//

* danh từ
  • như edibles
Định nghĩa tiếng Anh

n any substance that can be used as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...