Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #26003

cometary

/'kɔmitəri/

tính từ

  • (thuộc) sao chổi
    • cometary system: hệ sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling a comet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...