cometary
/'kɔmitəri/ TOEFL phổ biến #26003
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cometary
/'kɔmitəri/
tính từ
- (thuộc) sao chổi
- cometary system: hệ sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or resembling a comet