Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cometary

/'kɔmitəri/ TOEFL phổ biến #26003
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cometary

/'kɔmitəri/

tính từ

  • (thuộc) sao chổi
    • cometary system: hệ sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling a comet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...