Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cometic

/'kɔmitəri/

tính từ

  • (thuộc) sao chổi
    • cometary system: hệ sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or resembling a comet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...