Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cometic

/'kɔmitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cometic

/'kɔmitəri/

tính từ

  • (thuộc) sao chổi
    • cometary system: hệ sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or resembling a comet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...