cometic
/'kɔmitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cometic
/'kɔmitəri/
tính từ
- (thuộc) sao chổi
- cometary system: hệ sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or resembling a comet