Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comfy slippers

cụm từ

  • dép thoải mái, dép êm
    • a pair of comfy slippers: một đôi dép thoải mái
    • warm comfy slippers: dép ấm và thoải mái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...