Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comicality

/,kɔmi'kæliti/

danh từ

  • tính hài hước, tính khôi hài
  • trò khôi hài
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being comical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...