comically
phổ biến #20186
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comically
//
* phó từ- khôi hài, tức cười
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a comical manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a comical manner
Đang tải...