cominform
/'kɔminfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cominform
/'kɔminfɔ:m/
danh từ
- cục thông tin cộng sản quốc tế (1947 1956)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...