Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coming-out

/'kʌmiɳ'aut/

danh từ

  • sự xuất (hàng hoá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...