Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

command car

/kə'mɑ:ndkɑ:/

danh từ

  • (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy
  • xe com-măng-ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...