Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

command car

/kə'mɑ:ndkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

command car

/kə'mɑ:ndkɑ:/

danh từ

  • (quân sự) xe của sĩ quan chỉ huy
  • xe com-măng-ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...